Vì vậy, tôi dạy bọn trẻ vẽ tranh. Không chỉ vẽ, tôi còn kể cho chúng nghe những câu chuyện về thế giới bên ngoài, cho xem phong cảnh tươi đẹp, tặng đủ loại bưu thiếp du lịch.
Tôi nói với chúng rằng thế giới này rất rộng lớn. Hiện tại, chúng chỉ là những chú chim nhỏ bị thương tạm thời. Rồi sẽ có một ngày, chúng tự chữa lành, và bay đến nơi mình muốn đến.
Dần dần, trong mắt bọn trẻ xuất hiện ánh sáng. Chúng trở nên giống những đứa trẻ bình thường cùng trang lứa hơn: tò mò về thế giới, thích vây quanh tôi hỏi han về những thành phố chúng yêu thích. Những bức tranh cũng không còn xám xịt, đơn điệu như cô nhi viện nữa, mà dần biến thành một thế giới rộng lớn, muôn màu muôn vẻ. Ngay cả những đứa trẻ ít nói nhất cũng học được cách dùng hội họa để bộc lộ suy nghĩ của mình.
Đó là một trải nghiệm vô cùng ý nghĩa.
Cảm giác thành tựu ấy đạt đến đỉnh điểm vào ngày tôi nhận được món quà từ bọn trẻ. Một chiếc chuông gió bằng thủy tinh — chúng đã góp nhặt tiền tiết kiệm suốt thời gian dài để mua cho tôi. Trên mỗi chiếc chuông nhỏ đều có một cái tên xiêu vẹo, kèm theo lời chúc phúc.
Tôi nhìn rất lâu, rồi treo chuông ngoài cửa.
Gió nhẹ thổi qua, tiếng chuông leng keng vang lên trong trẻo, như thể bọn trẻ đang ríu rít chúc phúc tôi. Trái tim tôi cũng khẽ rung theo gió.
Ánh nắng chiếu vào chiếc chuông gió trong suốt, rực rỡ đến mức khiến người ta muốn rơi lệ — rực rỡ đến mức xua tan bóng tối cô độc ngày trước.
Tôi nghĩ, có lẽ đến đây làm giáo viên không chỉ là tôi chữa lành cho bọn trẻ, mà chính chúng cũng đang chữa lành cho tôi.
…
Ngày 22 tháng 6 là một ngày nắng đẹp, không mưa không gió. Đó là ngày đầu tiên tôi gặp Tạ Khinh Yến, cũng là ngày hoạt động từ thiện trẻ em toàn quốc.
Hôm nay, cả cô nhi viện ngập tràn niềm vui. Những đứa trẻ nhận được rất nhiều quyên góp, như được bao bọc bởi lòng tốt dịu dàng. Còn tôi, cũng đã chuẩn bị quà cho chúng.
Vừa mở tập tài liệu, bọn trẻ đã “ồ” lên, vây quanh tôi kín mít. Dưới ánh mắt háo hức của chúng, tôi lấy từng món quà ra — những bức tranh tôi đã vẽ suốt ba tháng.
Tôi mỉm cười phát tranh.
Đứa trẻ tự kỷ là một cây nấm nhỏ mọc nơi góc tường.
Đứa trẻ ba tuổi mất gia đình là một cái cây đơn độc trong gió lạnh.
Đứa trẻ mù một mắt là một bông cúc mất đi một cánh hoa, nhưng vẫn nở rộ rực rỡ.
Những đứa trẻ nhận được tranh reo hò ầm ĩ, những đứa chưa có thì chen chúc xung quanh tôi. Ngay cả đứa trẻ tự kỷ luôn nhút nhát kia cũng ngập ngừng đưa tay ra.
Tôi bận rộn đến mức không kịp thở.
Đúng lúc ấy, giữa những tiếng ríu rít, giọng một bé gái vang lên rõ ràng:
“Oa, cô ơi! Anh trai đẹp trai này là ai vậy ạ?”
Mọi người đồng loạt nhìn về một bức tranh vô tình rơi ra khỏi tập tài liệu. Những tiếng cảm thán nối tiếp vang lên:
“Oa, đẹp trai quá!”
Tôi sững người, chậm rãi nhìn theo ánh mắt bọn trẻ.
Trong tranh là gương mặt mà suốt đời này tôi không thể quên. Ánh sáng nhàn nhạt phủ lên đường nét tuấn tú, dịu dàng.
Tôi khẽ nói:
“Anh ấy là người cô từng yêu.”
Cũng là người cô sẽ yêu mãi mãi.
Một vài đứa trẻ ngơ ngác hỏi:
“Yêu là gì ạ?”
Tôi nghẹn lời.
Vừa hay bên cạnh có một cuốn Ngày thứ bảy được quyên góp. Tôi lật sách, mỉm cười:
“Trong này có nói về yêu đấy. Cô đọc cho các em nghe nhé.”
Sự ngốc nghếch của tôi trong tình cảm giống như một căn phòng khóa kín. Tình yêu từng bước qua lại trước cửa, tôi nghe thấy, nhưng lại nghĩ đó chỉ là bước chân của người qua đường — là người sẽ đi về phía khác.
Cho đến một ngày, bước chân ấy dừng lại trước cửa.
Leng keng. Leng keng.
Tiếng chuông gió treo ngoài cửa đột nhiên vang lên. Nhưng rõ ràng lúc này đâu có gió?
Tôi nghi hoặc ngẩng đầu lên, hơi thở chợt khựng lại.
Trước mắt tôi là một bàn tay với những khớp xương rõ ràng, đang nhẹ nhàng chạm vào chuông gió. Tiếng chuông vang lên không dứt.
Chủ nhân của bàn tay ấy — một chàng trai trẻ tuấn tú — mỉm cười nhìn tôi:
“Cô giáo Thời Ly, đã lâu không gặp.”
Hóa ra, khoảnh khắc tôi nhảy xuống biển, Tạ Khinh Yến cũng không hề do dự mà lao theo. Anh cố với lấy tôi đang chìm ngày càng sâu, nhưng khi chỉ còn cách một chút, cả hai lại bị một đường hầm không gian đột ngột xuất hiện hút vào.
Khi mở mắt lần nữa, anh đã ở trong một thế giới hoàn toàn xa lạ.
Nếu là người khác, hẳn sẽ hoảng loạn hoặc khó chấp nhận. Nhưng Tạ Khinh Yến thì không. Trong đầu anh chỉ có một suy nghĩ duy nhất — tôi cũng ở đây.
Còn việc tìm tôi ư? Anh đã quá quen rồi.
Không lâu sau, Tạ Khinh Yến dò hỏi được tin tôi đang ở cô nhi viện, rồi tìm đến.
Nghe anh kể xong, ngoài kinh ngạc, tôi còn đau lòng không nói nên lời. Tôi nắm tay anh, vừa tức vừa xót:
“Vách đá cao như vậy, biển sâu nguy hiểm như thế, sao anh cũng nhảy xuống? Anh có biết hành động đó liều lĩnh đến mức nào không?”
Tạ Khinh Yến siết chặt tay tôi:
“Câu này chẳng phải nên để anh hỏi em sao?”
Tôi nghẹn lời, còn chưa kịp đổi chủ đề thì anh đã tủi thân nói tiếp:
“Em lúc nào cũng vậy. Vừa nói yêu anh xong, giây sau đã có thể bỏ lại anh. Em nguy hiểm như thế, sao anh chịu được? Hơn nữa anh đâu phải bốc đồng. Nếu em không còn nữa, anh cũng chẳng sống nổi, chi bằng cứ—”
“Suỵt!”
Tôi vội đưa ngón tay lên bịt miệng anh:
“Không được nói những lời như vậy. Thôi được rồi, chuyện cũ cả hai đều có lỗi, đừng nhắc nữa. Chúng ta nói về tương lai đi.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh, chậm rãi nói từng chữ:
“Sau này anh không được vì em mà liều lĩnh như thế nữa. Không được xem nhẹ mạng sống của mình. Chúng ta phải bình an ở bên nhau, được không?”
Nghe đến ba chữ ở bên nhau, ánh mắt Tạ Khinh Yến khẽ rung. Anh nắm lấy tay tôi, áp lên má, rồi cúi đầu hôn một cách trân trọng:
“Được. Anh chỉ cần câu này thôi. Chúng ta sẽ mãi mãi ở bên nhau.”
Hai bàn tay đan chặt. Hai chiếc nhẫn kề sát. Dưới ánh mặt trời, chiếc nhẫn tượng trưng cho lời ước hẹn trăm năm lấp lánh như đang chứng giám cho lời thề ấy.
…
Lại đến ngày 22 tháng 6.
Buổi trưa, tôi dẫn Tạ Khinh Yến đi xem món quà cho ngày gặp lại đầu tiên. Nhưng trong lòng lại âm thầm hối hận — bởi vì mọi thứ hoàn toàn không giống kế hoạch ban đầu.
Theo kế hoạch, tôi sẽ đưa anh đi lúc rạng sáng, dưới ánh bình minh đầu tiên, tặng quà rồi nói vài lời thâm tình. Chỉ nghĩ thôi cũng đủ thấy lãng mạn.
Nhưng hiện thực thì tôi ngủ thẳng đến trưa.
Tất cả đều tại Tạ Khinh Yến.
Tối qua tôi đã dặn rõ là phải dậy sớm, bảo anh đừng làm mấy chuyện “tốn sức”. Anh miệng thì đồng ý, nhưng vừa tắt đèn lên giường chẳng được bao lâu đã dính lấy tôi.
Khi thì quấn ngón tay vào tóc tôi, khi thì hôn lên đỉnh đầu, khi thì gọi tên tôi khe khẽ bên tai.
“Thời Ly… Thời Ly…”
Giọng anh dịu dàng đến mức khiến người ta mềm nhũn.
Tôi vừa định đẩy anh ra thì thấy anh cụp mi, vẻ mặt vừa tủi thân vừa đáng thương:
“Xin lỗi Ly Ly, chỉ là anh xa em quá lâu rồi… Anh chỉ muốn cảm nhận em nhiều hơn một chút. Anh sẽ không làm phiền em ngủ đâu, em đừng giận anh. Anh sợ nhất là em giận rồi sẽ không cần anh nữa.”
Từng câu, từng chữ đều đánh trúng tim tôi.
Tôi biết rõ, Tạ Khinh Yến vốn là người thiếu an toàn. Những tiếp xúc suốt thời gian qua, suy cho cùng cũng chỉ là để xác nhận rằng tôi vẫn còn ở đây.
Đến nước này rồi, tôi làm sao nỡ từ chối.
Chỉ là… những cái chạm ban đầu dần trở nên khác đi. Không khí lặng lẽ nóng lên, lý trí cũng theo đó tan chảy. Rốt cuộc chẳng ai còn nhớ đến chuyện dậy sớm nữa.
Sáng hôm sau tỉnh lại, đồng hồ đã chỉ mười một giờ.
Tôi: “…”
Không muốn nhớ lại sự lúng túng ấy, tôi kéo Tạ Khinh Yến đến phòng vẽ, đẩy cửa ra:
“Đến rồi. Quà của em ở trong này.