Ngày hôm sau diễn ra cuộc họp cấp trung và cấp cao.
Khi Tạ Liễm bước vào phòng, gần như mọi người đều vô thức ngồi thẳng lưng. Tôi ngồi phía dưới, lặng lẽ quan sát anh qua cặp kính dày.
Dáng anh cao thẳng, đường nét sắc sảo. Khi ngồi xuống dứt khoát, vạt vest khẽ lướt qua mặt bàn, để lộ vài nếp gấp nơi eo chiếc sơ mi trắng. Cậu trai năm nào giờ đã trở thành một người đàn ông điềm tĩnh, kín đáo và khó đoán.
Anh lắng nghe Chu Huân báo cáo công việc bộ phận marketing. Một tay đặt hờ trên bàn, thỉnh thoảng gật đầu, vẻ mặt nhàn nhạt, không để lộ suy nghĩ.
Không báo trước, anh bỗng nghiêng đầu nhìn về phía tôi. Tôi không kịp dời mắt, tim hụt một nhịp. Nhưng ánh nhìn ấy thoáng qua rất nhanh, như thể chỉ là vô tình.
“Khoản hoàn trả của bộ phận marketing này.”
Giọng anh không lớn, nhưng cả phòng họp lập tức im phăng phắc.
“Trường hợp đặc biệt xử lý đặc biệt. Tôi phê duyệt.”
Ngô Tư Âm quay sang nhìn tôi, ánh mắt đầy đắc ý pha lẫn châm chọc.
Tan họp.
Chu Huân giữ tôi lại, nụ cười nửa mỉa mai nửa khuyên nhủ.
“Quy trình là chết, con người là sống. Em làm việc cứng nhắc như vậy, chịu khổ còn chưa đủ sao?”
Tôi ôm tập tài liệu, bình thản đáp:
“Giám đốc Chu, tôi từ chối theo quy trình, chủ tịch đặc phê cũng là quy trình. Đạo lý đơn giản như vậy, anh khó hiểu lắm sao?”
Chu Huân cười khẩy:
“Trình Lăng, giữa chúng ta…”
“Trưởng phòng Trình.”
Một giọng nói vang lên phía sau. Tôi quay lại. Tạ Liễm đứng giữa hành lang, hai tay đút túi, gương mặt không biểu cảm.
“Đến văn phòng tôi một chuyến.”
Tim tôi khẽ siết lại.
Trong văn phòng chủ tịch, tôi và Tạ Liễm ngồi đối diện qua chiếc bàn làm việc rộng.
“Thi hành chế độ mới, phòng tài chính chịu áp lực lớn nhất. Giai đoạn chuyển tiếp khó tránh va chạm, cô phải nắm chừng mực.”
Giọng anh đều và lạnh, thuần túy là cấp trên căn dặn cấp dưới. Anh nói thêm vài điểm công việc, mạch lạc và rõ ràng, chín chắn, xa cách, hoàn toàn khác chàng trai năm nào luôn bướng bỉnh khi nói chuyện với tôi.
Tôi khẽ thở ra.
“Rõ rồi, thưa chủ tịch.”
Thư ký bước vào rót trà. Tạ Liễm mở ngăn kéo, lấy ra một chiếc hộp nhung xanh, đặt lên bàn và đẩy về phía tôi. Tôi chưa kịp động thì thư ký mỉm cười giải thích:
“Trưởng phòng Trình, đây là quà gặp mặt chủ tịch tặng mỗi trưởng phòng. Các trưởng phòng khác đều đã nhận, chị là người cuối cùng.”
Tạ Liễm nhấp một ngụm trà. Khớp ngón tay thon dài khẽ gõ lên chiếc hộp.
“Muốn không?”
Hai chữ buông ra nhẹ tênh, mang theo hơi ấm mơ hồ. Một cơn run quen thuộc lướt dọc sống lưng tôi, cổ họng bỗng khô lại.
“Muốn không?”
“Chị à, muốn không?”
Ký ức năm năm trước trên con đường Tây Bắc nóng rực chợt ùa về, sáu tháng ngắn ngủi giữa tôi và Tạ Liễm, quấn quýt trong những dây dưa đầy bản năng.
Từ nhỏ tôi luôn là một cô gái ngoan ngoãn, lớn lên trong khuôn phép. Bố dạy trung học, mẹ dạy tiểu học. Trong mắt mọi người, tôi dịu dàng, nghe lời, là kiểu “con nhà người ta” điển hình.
Nhưng chỉ tôi mới biết mình nhút nhát, thiếu chính kiến. Người khác nói gì tôi cũng gật đầu. Tôi sợ xung đột, sợ làm ai thất vọng, sợ đi sai một bước. Cảm giác ngột ngạt cứ dồn nén, đến mức tôi gần như không thở nổi và bắt đầu ghét chính mình.
Vì thế, năm hai mươi tám tuổi, tôi đưa ra quyết định nổi loạn nhất đời. Tôi nghỉ việc, uốn mái tóc dài ngoan hiền thành những lọn sóng phóng khoáng, tháo cặp kính dày cộp, mặc váy hai dây hoa nhí, rồi thuê một chiếc caravan, một mình lái xe lên quốc lộ 318.
Trên con đường sa mạc mênh mông ấy, tôi gặp Tạ Liễm.
Khi đó anh hai mươi ba tuổi, bị thương do đạp xe, một mình ngồi bên đường hoang vu. Anh sa sút, uể oải, trong mắt phủ một tầng u ám nặng nề, như con thú nhỏ mắc kẹt trong bóng tối.
Tôi dừng xe, kéo kính râm xuống, cười gọi:
“Lên xe không? Tôi chở cậu một đoạn.”
Anh im lặng từ chối, khập khiễng đẩy xe đi tiếp. Tôi lái đi, nhưng chẳng bao xa đã quay lại. Anh vẫn không nhìn tôi. Tôi chạy chậm phía sau, vừa dỗ vừa dọa:
“Này nhóc, chị không phải người xấu, chỉ muốn làm việc tốt thôi.”
“Sắp mưa rồi, cậu muốn thành chuột lột à?”
“Nghe nói đường này có ma đấy…”
Anh chợt dừng lại, quay đầu nhìn tôi, lạnh nhạt nói:
“Cô nói nhiều thật.”
Tôi cười tít mắt:
“Vậy cậu có lên không?”
Anh lên xe.
Tôi biết anh đang ở quãng tối tăm nhất đời mình, nhưng không hỏi gì. Ai một mình đến được nơi này mà chẳng có chuyện khó nói?
Tôi kéo anh dang tay hét giữa gió lớn, nằm song song dưới bầu trời đầy sao mà nói chuyện linh tinh, dành cả ngày giúp người dân Tây Tạng tìm cừu lạc. Trong chiếc xe chật hẹp, tôi nấu cho anh nồi gà hầm hạt dẻ còn tái tái.
Giữa đất trời không cần bị định nghĩa ấy, tôi sống như mặt đối lập của Trình Lăng trước kia tự do, nồng nhiệt, không sợ hãi, thậm chí có chút hoang dã. Tôi luôn cười rạng rỡ, nói năng bay bổng, vừa như cứu rỗi anh, vừa như cứu rỗi chính mình.
Ánh mắt Tạ Liễm dần sáng lên. Nụ cười của anh cũng rõ ràng hơn. Từ lạnh nhạt xa cách, ánh nhìn anh dành cho tôi trở nên chuyên chú, thậm chí nóng bỏng. Bên ngoài anh trầm uất, nhưng trong xương tủy lại là một chàng trai ngạo nghễ, dũng cảm và kiên cường.
Tạ Liễm là phiên bản đối lập của tôi.
Dưới bầu trời đầy sao, chiếc xe lặng im giữa đất trời, chúng tôi chen chúc trên chiếc giường hẹp. Mọi thứ diễn ra tự nhiên đến mức không cần lý do—như buồn thì ngủ, khát thì uống. Trong thiên nhiên nguyên sơ, dục vọng cũng trở nên nguyên sơ.
Không tuổi tác, không thân phận, không quá khứ. Chỉ có làn da nóng rực và hơi thở nặng nề. Mọi quy tắc bị nghiền nát, ham muốn và khoái cảm đều bị phóng đại. Chúng tôi chìm sâu trong đó như hai đứa trẻ lần đầu nếm kẹo, càng nếm càng không đủ.
Anh thích dùng ngón tay lần theo cơ thể tôi, dừng lại đâu đó, giọng khàn đặc:
“Chị à, em muốn vào.”
“Muốn không?”
“Chỗ đó của chị… còn chứa thêm được không?”