Tôi nhìn vẻ do dự trong ánh mắt anh, khẽ mỉm cười, lắc đầu.
“Không nhớ nữa. Nhưng ngay khi nhìn thấy anh, em lại có cảm giác… mình từng quen anh rồi. Trong cuốn phác thảo của em, tràn ngập hình bóng anh. Dù không có ngũ quan, nhưng em là họa sĩ — em vẫn nhận ra được sự khác biệt giữa từng đường nét, từng mảng sáng tối.”
Giọng tôi nhỏ nhẹ, mang chút lý trí khô khan của người đã học cách giấu cảm xúc.
Có lẽ lời nói ấy quá chuyên môn, Giang Diễn bỗng bật cười — nụ cười khiến đôi mắt vốn sâu thẳm của anh như sáng lên đôi chút.
Anh nói đùa:
“Em nói đúng, em là họa sĩ lớn mà — vừa trẻ, vừa tài giỏi.”
Giọng anh pha chút trêu chọc, nhưng tôi không thấy khó chịu.
Chỉ cảm thấy giữa tôi và anh… có thứ gì đó rất tự nhiên. Không cần cố gắng, vẫn thấy quen thuộc.
“Đi với anh đến một nơi nhé.” – anh khẽ nói.
Triển lãm cũng sắp kết thúc, không còn gì vướng bận, tôi gật đầu.
Anh đưa tôi đến chùa Kinh Sơn, một ngôi chùa cổ nằm lưng chừng núi ở ngoại ô Giang Thành.
Khi xuống xe buýt, gió núi lùa qua, trước cổng chùa là một cây đại thụ, cành lá sum suê, trên đó treo đầy những dải lụa đỏ đung đưa trong gió — như hàng ngàn lời ước nguyện đang vẫy gọi.
Giang Diễn chỉ về phía bên phải.
“Em còn nhớ không?”
Tôi nhón chân nhìn theo.
Ở nơi anh chỉ, có một dải lụa đã phai màu, cũ kỹ đến mức như sắp tan trong gió, nhưng vẫn nổi bật giữa hàng trăm dải mới đỏ tươi xung quanh.
Có lẽ ngôi chùa đã thay mới phần lớn, chỉ duy nhất dải ấy là bị bỏ sót.
Thấy vẻ ngạc nhiên trong mắt tôi, Giang Diễn mỉm cười nói khẽ:
“Đó là dải lụa em từng tự tay treo lên. Anh đã nhờ họ giữ lại.”
Anh lấy ra một dải lụa mới, đưa cho tôi.
Tôi nhận lấy, lòng thoáng ngập ngừng.
Có lẽ tôi đã quên đi rất nhiều điều — và dù chẳng biết vì sao, giờ đây tôi cũng không muốn truy hỏi nữa.
Tôi viết lên đó bốn chữ:
“Bình an vui vẻ.”
Giang Diễn đứng cạnh, lặng lẽ nhìn.
Không nói lời nào.
Một vị tăng trẻ bước đến, đưa cho anh dải lụa cũ đã phai màu.
Anh nhận lấy, cẩn thận nhét vào túi áo.
Rồi tách — tiếng bật lửa vang lên.
Tôi khẽ quay lại.
Ánh mắt anh mờ đi trong làn khói thuốc mỏng, trông xa xăm đến lạ.
Tôi bỗng hỏi:
“Em nhớ… anh không hút thuốc mà?”
Anh khựng lại, sững người trong giây lát.
Rồi lúng túng dập tắt điếu thuốc, giọng khàn khàn:
“Xin lỗi.”
Gió núi thổi qua rừng trúc, lá va vào nhau xào xạc, nghe như tiếng thở dài của thời gian.
Tôi nhìn anh, lòng chợt nhói.
Giang Diễn vốn nên sống tự do, phóng khoáng như gió kia, chứ không phải u sầu và gò bó như thế này.
Anh mở chiếc hộp nhỏ màu hồng, nhẹ nhàng đặt dải lụa cũ vào trong, rồi đưa cho tôi.
“Về nhà rồi hãy xem nhé.”
Tôi gật đầu.
Trên đường về, chúng tôi hẹn sẽ gặp lại nhau ngày mai, ở phòng tranh.
Về đến nhà, tôi mở chiếc hộp ra.
Bên trong là một chiếc nhẫn kim cương — tinh xảo, sáng đến nhói mắt.
Tôi nhận ra nó rất quen, nhưng trong đầu lại hoàn toàn trống rỗng.
Điều khiến tôi chú ý hơn là dải lụa cũ đã phai.
Chữ viết mờ nhòe vì thời gian, nhưng vẫn đọc được dòng chữ:
“Hứa Hà & Giang Diễn, hãy luôn tốt đẹp nhé!”
Phía sau còn có một khuôn mặt cười nhỏ xíu, trẻ con đến ngây ngô.
Tôi bật cười khẽ:
“Thật trẻ con.”
Nhưng nước mắt lại rơi xuống tự lúc nào.
Đêm đó, tôi ngủ không yên.
Ký ức vỡ òa, như thước phim tua ngược, từng cảnh, từng cảnh hiện lên.
Tôi nhớ lại sinh nhật năm lớp 11.
Trong tấm thiệp Giang Diễn tặng, cũng có dòng chữ tương tự:
“Hứa Hà & Giang Diễn, mãi mãi bên nhau.”
Giấc mơ đêm ấy mở ra một cánh cửa.
Những điều tưởng đã quên, từng chút một trở về — ấm áp, dịu dàng, nhưng cũng đau đến tận cùng.
Và trong tất cả ký ức đó, người luôn ở đó, mỉm cười nhìn tôi — chính là Giang Diễn.